Thông tin cần biết

Hôm nay, Chủ Nhật, 22/09/2019

Đăng ký nhận tin

Tham khảo thị trư­ờng cung cấp nguyên phụ liệu dệt may năm 2018

31/01/2019 03:03 CH

Tham khảo thị trư­ờng cung cấp nguyên phụ liệu dệt may năm 2018 

Thị trường

Năm 2018

(1000 USD)

So với năm 2017 (%)

Tỷ trọng năm 2018 (%)

Tỷ trọng năm 2017 (%)

Trung Quốc 

8.945.227

18,86

40,04

36,25

Hàn Quốc 

3.045.325

4,04

13,63

14,10

Đài Loan 

2.403.277

2,75

10,76

11,26

Hồng Kông 

1.777.031

-4,74

7,95

8,98

Mỹ 

1.395.843

-11,55

6,25

7,60

Nhật Bản 

1.076.185

13,00

4,82

4,59

Thái Lan 

688.596

16,53

3,08

2,85

Ân Độ 

602.264

15,12

2,70

2,52

Braxin 

343.301

1,11

1,54

1,64

 Italia 

303.444

1,57

1,36

1,44

Indonesia 

246.353

16,22

1,10

1,02

Australia 

228.505

-30,03

1,02

1,57

Malaysia 

164.371

37,57

0,74

0,58

Bờ Biển Ngà 

78.140

-8,75

0,35

0,41

Pakixtan 

76.831

-15,58

0,34

0,44

Xri Lanca 

71.775

31,52

0,32

0,26

Đức 

70.694

2,99

0,32

0,33

Singapore 

70.098

50,87

0,31

0,22

Đan Mạch 

66.876

-25,19

0,30

0,43

Benin 

66.700

-29,43

0,30

0,46

Thổ Nhĩ Kỳ 

49.889

15,36

0,22

0,21

Mêhicô 

49.139

14,98

0,22

0,21

Achentina 

44.152

-9,20

0,20

0,23

Tôgô 

40.927

-5,25

0,18

0,21

Bỉ 

39.365

50,30

0,18

0,13

Canada 

30.517

48,06

0,14

0,10

Anh 

25.153

31,81

0,11

0,09

Campuchia 

24.036

66,95

0,11

0,07

En Xanvado 

21.279

-22,52

0,10

0,13

Papua New Guinea 

17.455

-9,53

0,08

0,09

Hà Lan 

16.814

35,40

0,08

0,06

Tây Ban Nha 

16.640

-47,87

0,07

0,15

Pháp 

14.845

-11,48

0,07

0,08

Bangladesh 

14.537

-1,35

0,07

0,07

Hy Lạp 

13.307

-20,27

0,06

0,08

Nam Phi 

12.444

0,43

0,06

0,06

CH Dôminica 

11.686

 

0,05

0,00

Chilê 

10.500

-20,78

0,05

0,06

Xênêgan 

9.585

-56,29

0,04

0,11

New Zealand 

9.093

-60,68

0,04

0,11

Phần Lan 

7.019

-20,83

0,03

0,04

Urugoay 

6.764

-32,14

0,03

0,05

Thuỵ Sỹ 

6.181

23,18

0,03

0,02

Rumani 

6.099

23,94

0,03

0,02

Slovenia 

5.810

-43,38

0,03

0,05

Kenya 

5.303

 

0,02

0,00

UAE 

5.274

46,66

0,02

0,02

Etiôpia 

4.463

39,49

0,02

0,02

áo 

4.294

-4,90

0,02

0,02

Nga 

4.195

58,40

0,02

0,01

Côlombia 

3.809

-66,17

0,02

0,05

Bồ Đào Nha 

3.580

41,68

0,02

0,01

Iran 

3.255

-20,89

0,01

0,02

Ai Cập 

2.735

4,76

0,01

0,01

Philippin 

2.593

-76,77

0,01

0,05

Thuỵ Điển 

2.570

-4,43

0,01

0,01

Slovakia 

2.513

-7,69

0,01

0,01

Lítva 

2.446

731,92

0,01

0,00

Côtxta Rica 

2.134

-31,23

0,01

0,01

Hungary 

1.236

66,76

0,01

0,00

Andora 

1.191

-51,52

0,01

0,01

Myanma 

1.117

37,04

0,01

0,00

Paragoay 

928

-31,28

0,00

0,01

Bungari 

794

-19,54

0,00

0,00

Baren 

670

-70,82

0,00

0,01

Ma Cao 

608

1750,59

0,00

0,00

Na Uy 

491

-27,44

0,00

0,00

Marôc 

483

62,70

0,00

0,00

Ai Len 

457

45,15

0,00

0,00

Vênêduêla 

382

-45,58

0,00

0,00

Mali 

321

97,56

0,00

0,00

Phigi 

260

-21,04

0,00

0,00

Cộng Hoà Séc 

226

14,48

0,00

0,00

Qata 

191

-27,38

0,00

0,00

Ba Lan 

190

94,00

0,00

0,00

Látvia 

161

-64,44

0,00

0,00

Ixraen 

159

-93,61

0,00

0,01

Nigiêria 

152

-87,39

0,00

0,01

Nguồn: Trung tâm TTTM _ Bộ Công Thương

» Gửi ý kiến của Bạn
Tin khác :
Bản quyền © 2014 Hiệp Hội Dệt May Việt Nam (VITAS)
Trụ sở (VITAS): Lầu 2, số 32 Tràng Tiền, Hoàn Kiếm, Hà Nội.
ĐT: +84-24-39361167 / 39364134, Fax: +84-24-39349842
Email: info@vietnamtextile.org.vn 
Văn phòng đại diện phía Nam: Lầu 7, số 10 Nguyễn Huệ, Quận 1, Tp.HCM.
ĐT: +84-28-22411485 / 66853449, Fax: +84-28-3823 3465
 






Thống kê

Tổng lượt truy cập
: 8.412.103
Khách
: 41
 
Tham khảo thị trư­ờng cung cấp nguyên phụ liệu dệt may năm 2018 Rating: 5 out of 10 3355.
Core Version: 1.8.0.0