Thông tin cần biết

Hôm nay, Thứ Năm, 04/06/2026

Đăng ký nhận tin

Báo cáo tình hình XNK, đơn hàng, khó khăn vướng mắc và kiến nghị tháo gỡ của VITAS

04/06/2026 09:16 SA
Tiếp sau cuộc họp với Phó Thủ tướng thường trực Phạm Gia Túc chiều 29/5/2026 với ngành dệt may, da giày-túi xách, Bộ Công Thương tiếp tục chuẩn bị tổ chức Hội nghị thúc đẩy xuất khẩu đạt mục tiêu tăng trưởng "2 con số", Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS) đã tổng hợp và báo cáo tình hình xuất nhập khẩu, ký kết đơn hàng, kế hoạch xuất khẩu trong nửa cuối năm 2026, đồng thời nêu một số khó khăn, vướng mắc và kiến nghị.

I. Tình hình xuất nhập khẩu ngành dệt may Việt Nam 5 tháng đầu năm 2026

Dệt may là ngành xuất khẩu chủ lực, sử dụng nhiều lao động và đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, ổn định việc làm, an sinh xã hội và cán cân thương mại của Việt Nam. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu ngành dệt may đạt gần 46,2 tỷ USD, tăng khoảng 6% so với năm 2024, tiếp tục duy trì vị trí của Việt Nam trong nhóm các quốc gia xuất khẩu dệt may lớn trên thế giới. Năm 2026, ngành đặt mục tiêu xuất khẩu khoảng 48–49 tỷ USD.

Trong tháng 5/2026, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam ước đạt 3,64 tỷ USD, giảm 0,7% so với tháng 4 và giảm 4,7% so cùng kỳ năm trước. Tính chung 5 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may ước đạt 17,81 tỷ USD, tăng 0,6% so cùng kỳ năm 2025. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc ước đạt 13,72 tỷ USD, giảm 1,5%; xuất khẩu xơ sợi ước đạt 1,90 tỷ USD, tăng 9,6%; xuất khẩu vải ước đạt 1,22 tỷ USD, tăng 6,9%; xuất khẩu phụ liệu dệt may ước đạt 633 triệu USD, tăng 9,0%; xuất khẩu vải không dệt ước đạt 339 triệu USD, tăng 4,0%.

Về nhập khẩu, tổng kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may của Việt Nam 5 tháng đầu năm 2026 ước đạt 10,80 tỷ USD, tăng 1,8% so cùng kỳ năm 2025. Trong đó, kim ngạch nhập khẩu vải nguyên liệu ước đạt 6,29 tỷ USD, giảm 0,5%; nhập khẩu bông ước đạt 1,27 tỷ USD, giảm 5,9%; nhập khẩu xơ sợi các loại ước đạt 1,25 tỷ USD, tăng 8,5%; nhập khẩu phụ liệu dệt may ước đạt 1,99 tỷ USD, tăng 11,5%.

Nhìn chung, xuất khẩu dệt may 5 tháng đầu năm 2026 vẫn duy trì tăng trưởng dương nhưng mức tăng còn thấp so với yêu cầu hoàn thành mục tiêu cả năm. Nhóm hàng may mặc, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng kim ngạch xuất khẩu, giảm 1,5% so với cùng kỳ, cho thấy áp lực lớn đối với tăng trưởng toàn ngành. Trong khi đó, các nhóm xơ sợi, vải, phụ liệu dệt may và vải không dệt vẫn tăng trưởng, phản ánh nhu cầu sản xuất vẫn được duy trì nhưng chưa tạo được mức bứt phá rõ rệt.

Với kết quả dự kiến 17,81 tỷ USD trong 5 tháng, để hoàn thành mục tiêu xuất khẩu 48–49 tỷ USD năm 2026, ngành dệt may cần đạt khoảng 30,19–31,19 tỷ USD trong 7 tháng còn lại, tương đương bình quân khoảng 4,31–4,46 tỷ USD/tháng. Đây là yêu cầu khá cao trong bối cảnh kim ngạch tháng 5/2026 mới đạt 3,64 tỷ USD và thị trường thế giới còn nhiều yếu tố bất định.


























II. Tình hình ký kết đơn hàng và kế hoạch xuất khẩu nửa cuối năm 2026

Về tình hình đơn hàng, nhìn chung số lượng đơn hàng của ngành dệt may hiện không quá khó khăn như giai đoạn suy giảm trước đây. Đa số doanh nghiệp đã có đơn hàng đến hết quý III/2026, một số doanh nghiệp lớn, có khách hàng ổn định, năng lực quản trị tốt và đáp ứng được yêu cầu cao của nhãn hàng đã có đơn hàng kéo dài hơn. Điều này giúp các doanh nghiệp cơ bản duy trì được sản xuất, bảo đảm việc làm cho người lao động và có cơ sở xây dựng kế hoạch điều hành trong những tháng tới.

Tuy nhiên, khó khăn hiện nay không nằm chủ yếu ở việc thiếu đơn hàng mà nằm ở chất lượng đơn hàng, chi phí sản xuất và biên lợi nhuận. Các đơn hàng có xu hướng ngắn hơn, chia nhỏ hơn, yêu cầu giao nhanh hơn, trong khi đơn giá không tăng tương ứng với chi phí đầu vào. Nhiều khách hàng quốc tế tiếp tục ép giá, rút ngắn thời gian giao hàng, tăng yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn xanh, ESG và trách nhiệm xã hội. Điều này khiến doanh nghiệp dù có đơn hàng nhưng hiệu quả sản xuất kinh doanh bị ảnh hưởng, biên lợi nhuận ngày càng mỏng.

Bên cạnh đó, các doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với rủi ro từ chính sách thuế quan của Hoa Kỳ, xung đột thương mại giữa các nền kinh tế lớn, chiến tranh Nga–Ucraina, căng thẳng Mỹ–Israel–Iran, giá nhiên liệu, nguyên liệu và chi phí logistics biến động. Những yếu tố này làm tăng chi phí sản xuất, vận chuyển và tạo tâm lý thận trọng cho các nhãn hàng trong việc đặt đơn hàng dài hạn.

Trong nửa cuối năm 2026, ngành dệt may sẽ tiếp tục tập trung giữ vững các thị trường xuất khẩu chủ lực, duy trì khách hàng truyền thống, đồng thời đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường, khách hàng và mặt hàng xuất khẩu. Các doanh nghiệp sẽ ưu tiên các đơn hàng có tính ổn định, sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn, biên lợi nhuận tốt hơn; đồng thời tăng cường quản trị chi phí, nâng cao năng suất, kiểm soát chất lượng và thời gian giao hàng nhằm bảo đảm hiệu quả trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt.

III. Thuận lợi và khó khăn

Về thuận lợi, trước hết, Việt Nam vẫn giữ được vị thế quan trọng trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu, có năng lực sản xuất lớn, lực lượng lao động có kinh nghiệm và hệ thống khách hàng quốc tế tương đối ổn định. Nhiều doanh nghiệp đã có đơn hàng đến hết quý III/2026, tạo nền tảng để duy trì sản xuất trong ngắn hạn. Một số nhóm hàng như xơ sợi, vải, phụ liệu dệt may và vải không dệt vẫn tăng trưởng trong 5 tháng đầu năm, cho thấy chuỗi sản xuất của ngành vẫn có những điểm sáng.

Ngoài ra, các hiệp định thương mại tự do tiếp tục tạo cơ hội cho doanh nghiệp mở rộng thị trường và tận dụng ưu đãi thuế quan nếu đáp ứng tốt quy tắc xuất xứ. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng, yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung của các nhãn hàng quốc tế cũng tiếp tục là cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam có năng lực sản xuất, quản trị và tuân thủ tốt.

Tuy nhiên, ngành dệt may đang gặp nhiều khó khăn. Thứ nhất, tăng trưởng xuất khẩu 5 tháng đầu năm còn thấp, trong khi để hoàn thành mục tiêu cả năm, kim ngạch xuất khẩu các tháng còn lại phải tăng mạnh hơn đáng kể. Thứ hai, chi phí sản xuất tăng do giá nguyên liệu, nhiên liệu, logistics, lao động, chi phí tuân thủ và chuyển đổi xanh đều gia tăng, trong khi đơn giá xuất khẩu không tăng tương ứng. Thứ ba, biên lợi nhuận của doanh nghiệp ngày càng mỏng, nhiều đơn hàng có giá thấp, thời gian giao hàng gấp, yêu cầu kỹ thuật và trách nhiệm xã hội cao hơn.

Thứ tư, ngành vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu, đặc biệt là vải, trong khi các FTA như EVFTA, CPTPP có yêu cầu chặt chẽ về quy tắc xuất xứ. Điều này hạn chế khả năng tận dụng ưu đãi thuế quan và làm giảm tính chủ động của doanh nghiệp. Thứ năm, cạnh tranh lao động giữa doanh nghiệp dệt may và các ngành mới nổi ngày càng gay gắt, trong khi một số quy định về lao động, bảo hiểm thất nghiệp và chấm dứt hợp đồng lao động còn bất cập, gây biến động lao động, tăng chi phí tuyển dụng và đào tạo.

Ngoài ra, thủ tục đầu tư, xây dựng, môi trường, PCCC, thanh tra, kiểm tra, thuế, hải quan và thủ tục tổ chức hội nghị, hội thảo quốc tế còn nhiều vướng mắc, làm tăng thời gian, chi phí tuân thủ và ảnh hưởng đến tốc độ triển khai dự án, mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ của doanh nghiệp.

IV. Kiến nghị, đề xuất

  1. Về phát triển nguyên phụ liệu, nâng tỷ lệ nội địa hóa và tận dụng các FTA

Đề nghị Chính phủ chỉ đạo các bộ, ngành và địa phương đẩy nhanh triển khai xây dựng các khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung, có hạ tầng đồng bộ và hệ thống xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn theo định hướng của Chiến lược phát triển ngành Dệt May và Da Giày đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035. Đây là giải pháp quan trọng nhằm từng bước khắc phục điểm nghẽn về vải, nâng tỷ lệ nội địa hóa, tăng khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ và tận dụng hiệu quả các FTA.

Trong bối cảnh xung đột thương mại giữa các nước lớn có thể thúc đẩy dịch chuyển đầu tư, đề nghị ưu tiên thu hút các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường vào khâu dệt, nhuộm, hoàn tất; khuyến khích liên doanh giữa nhà đầu tư nước ngoài có công nghệ và doanh nghiệp trong nước có nhu cầu sử dụng nguyên phụ liệu, qua đó hình thành chuỗi cung ứng hoàn chỉnh và từng bước chuyển giao công nghệ.

Đề nghị nghiên cứu cho phép ân hạn nộp thuế VAT đối với nguyên phụ liệu sản xuất trong nước tham gia chuỗi xuất khẩu nhằm giảm áp lực vốn cho doanh nghiệp, khuyến khích doanh nghiệp may sử dụng vải, phụ liệu trong nước, góp phần phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng tỷ lệ nội địa hóa.

Đề nghị Nhà nước hỗ trợ đào tạo nhân lực chất lượng cao cho các ngành dệt, nhuộm, thiết kế sinh thái và các ngành kỹ thuật phức tạp, chi phí đào tạo lớn. Đây cần được coi là khoản đầu tư công nhằm bảo đảm nguồn nhân lực cho phát triển chuỗi cung ứng dệt may trong nước.

  1. Về cải cách thủ tục hành chính

Đề nghị Nhà nước rà soát, tích hợp và liên thông các thủ tục đầu tư, xây dựng, môi trường, PCCC theo cơ chế “một cửa”, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ đầu tư và môi trường, tạo điều kiện cho doanh nghiệp triển khai nhanh các dự án mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ và phát triển nguyên phụ liệu.

Đối với hoạt động thanh tra, kiểm tra, đề nghị có quy định phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhằm tránh tình trạng doanh nghiệp bị kiểm tra nhiều lần trong năm, đặc biệt vào thời điểm cao điểm sản xuất, giao hàng.

Đối với hội nghị, hội thảo quốc tế, đề nghị đơn giản hóa thủ tục theo Quyết định 06/2020/QĐ-TTg, rút ngắn thời gian phê duyệt, quản lý theo cấp độ rủi ro; trong đó quy định rủi ro thấp đối với các hoạt động hội nghị, hội thảo liên quan đến kinh tế, thương mại, kết nối giao thương, phát triển bền vững, nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp tăng cường hội nhập quốc tế và cập nhật yêu cầu mới của thị trường.

  1. Về ngoại hối, gia công quốc tế và thủ tục hải quan

Đề nghị Ngân hàng Nhà nước sớm ban hành hướng dẫn cho phép doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được chuyển ngoại tệ phục vụ hoạt động gia công quốc tế, giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong tổ chức sản xuất và thực hiện đơn hàng.

Đề nghị Bộ Công Thương và Bộ Tài chính nghiên cứu bổ sung quy định về thủ tục hải quan và chính sách thuế đối với hoạt động thuê gia công ở nước ngoài, phù hợp với thực tế doanh nghiệp Việt Nam ngày càng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đối với thủ tục hải quan, đề nghị cho phép doanh nghiệp nội địa được lựa chọn địa điểm làm thủ tục phù hợp khi gia công cho doanh nghiệp chế xuất nhằm giảm chi phí và thời gian. Đồng thời, cần bảo đảm công bằng giữa hình thức “gia công xuất khẩu” và “sản xuất xuất khẩu”, đặc biệt về cơ chế thuế VAT và thuế nhập khẩu tại chỗ đối với nguyên phụ liệu trong nước tham gia sản xuất hàng xuất khẩu.

  1. Về chính sách lao động

Đề nghị nghiên cứu sửa đổi một số quy định về bảo hiểm thất nghiệp theo hướng điều chỉnh thời gian hưởng trợ cấp hợp lý hơn, hạn chế tình trạng người lao động lợi dụng chính sách để nhảy việc, gây biến động lao động và làm tăng chi phí tuyển dụng, đào tạo cho doanh nghiệp.

Đồng thời, đề nghị xem xét sửa đổi quy định về trường hợp người lao động tự ý bỏ việc không lý do quá 5 ngày làm việc và không quay trở lại, nhằm bảo đảm hài hòa quyền lợi giữa người lao động và người sử dụng lao động, ổn định sản xuất cho doanh nghiệp.

  1. Một số kiến nghị khác

Đề nghị Nhà nước xem xét tháo gỡ các vướng mắc về chính sách cho thuê đất, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có thời hạn thuê đất sắp hết hoặc vướng mắc thủ tục cấp quyền sử dụng đất khi cổ phần hóa, thu hồi, đền bù đất.

Đề nghị thúc đẩy đàm phán nhanh Hiệp định thương mại tự do ASEAN – Canada nhằm tạo thêm cơ hội thị trường và giảm yêu cầu về công đoạn xuất xứ; đồng thời nghiên cứu đàm phán nới ngưỡng trong FTA Việt Nam – EAEU để hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng tốt hơn các ưu đãi thương mại.

Tin khác :
Bản quyền © 2025 Hiệp Hội Dệt May Việt Nam (VITAS)
Trụ sở : Tầng 15, Khu VP tòa nhà C1 Thành Công, Phường Giảng Võ, Hà Nội.
Điện thoại : 84-24-39349608 / 39361167 / 39364134
Email : info@vietnamtextile.org.vn
VPĐD phía Nam : Lầu 8, 36 Phan Đăng Lưu, Phường Gia Định, TP. HCM
Điện thoại : 84-28-22411485 - Fax: 84-28-38233465

Thống kê

Tổng lượt truy cập
: 29.582.938
Khách
: 6.992
 
Smartit Web7Mau - Website: www.web7mau.com - Email: developers.web7mau@gmail.com
Core Version: 1.8.0.0